✨ Bạn đã và đang háo hức chờ đón những concert đỉnh cao sắp tới như “𝐀𝐧𝐡 𝐭𝐫𝐚𝐢 𝐬𝐚𝐲 𝐇𝐢”? Những sự kiện âm nhạc bùng nổ này không chỉ mang đến trải nghiệm mãn nhãn, mà còn là cơ hội để bạn “bỏ túi” kha khá từ vựng tiếng Anh cực chất về concert và performance!

🌟 Cùng khám phá danh sách từ vựng cực hữu ích để bạn thỏa sức “chém gió” về concert bằng tiếng Anh nhé!

🎤 𝐓𝐮̛̀ 𝐯𝐮̛̣𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐮𝐧𝐠 𝐯𝐞̂̀ 𝐜𝐨𝐧𝐜𝐞𝐫𝐭 𝐯𝐚̀ 𝐩𝐞𝐫𝐟𝐨𝐫𝐦𝐚𝐧𝐜𝐞:
1. 𝑺𝒕𝒂𝒈𝒆: sân khấu.
2. 𝙥𝙚𝙧𝙛𝙤𝙧𝙢𝙚𝙧: nghệ sĩ biểu diễn
3. 𝘼𝙪𝙙𝙞𝙚𝙣𝙘𝙚: khán giả
4. 𝙇𝙞𝙜𝙝𝙩𝙞𝙣𝙜 𝙚𝙛𝙛𝙚𝙘𝙩𝙨: hiệu ứng ánh sáng
5. 𝙎𝙤𝙪𝙣𝙙 𝙨𝙮𝙨𝙩𝙚𝙢: hệ thống âm thanh
6. 𝘽𝙖𝙘𝙠𝙨𝙩𝙖𝙜𝙚: hậu trường
7. 𝙎𝙚𝙩𝙡𝙞𝙨𝙩: danh sách bài hát trình diễn
8. 𝙊𝙥𝙚𝙣𝙞𝙣𝙜 𝙖𝙘𝙩: tiết mục mở mand
9. 𝙀𝙣𝙘𝙤𝙧𝙚: yêu cầu biểu diễn thêm
10. 𝙍𝙚𝙝𝙚𝙖𝙧𝙨𝙖𝙡: buổi tổng duyệt
11. 𝘾𝙧𝙤𝙬𝙙: đám đông
12. 𝙂𝙪𝙚𝙨𝙩 𝙖𝙧𝙩𝙞𝙨𝙩: nghệ sĩ khách mời
____________________________

AMIDI LANGUAGE AND CREATIVE CENTER
🏫 Địa chỉ: Số 2 Quán Sứ, Hoàn Kiếm, Hà Nội
☎ Hotline: 0916.18.5555
#Trung_tâm_Anh_ngữ_Amidi
#AMIDI_Languages_and_Creative_Center
#AMIDI_Cente